sâu nhậy

sâu nhậy

Một con sâu nhậy đang bò trên chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài sâu nhỏ thuộc bộ cánh vảy, thường phá hoại lương thực, quần áo hoặc giấy tờ: "sâu nhậy" chỉ những loại sâu kích thước nhỏ, sống trong môi trường tối, ẩm, ăn các chất hữu cơ như vải, giấy, ngũ cốc. Trong động vật học, chúng thuộc họ Tinéidés (nhậy).
    • Ấu trùng của một số loài bướm đêm: "sâu nhậy" còn được dùng để gọi giai đoạn sâu non của các loài nhậy, khả năng gây hại cho đồ dùng trong nhà.
dụ sử dụng
  • (Nhà thường nhiều loại sâu nhỏ phá hoại quần áo trong tủ.)
  • (Loại sâu này đã phá hủy một số cuốn sách giá trị trong thư viện.)
  • (Cần phơi quần áo thường xuyên để ngăn ngừa sâu nhỏ gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sâu nhậy phá hoại": hành vi hoặc tác động của loại sâu này gây thiệt hại.
    • Sâu nhậy phá hoại nghiêm trọng kho lương thực. (Loại sâu này gây thiệt hại lớn cho kho chứa ngũ cốc.)
  • "thuốc diệt sâu nhậy": hóa chất hoặc phương pháp dùng để tiêu diệt loại sâu này.
    • Dùng long não có thể xua đuổi sâu nhậy hiệu quả. (Sử dụng long não có thể đuổi loại sâu này một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhậy (danh từ): loài côn trùng nhỏ, cánh mỏng, thường bay vào đèn; dạng trưởng thành của "sâu nhậy".
    • Nhậy bay quanh đèn vào buổi tối. (Côn trùng cánh mỏng bay quanh đèn vào ban đêm.)
  • Sâu mọt (danh từ): sâu phá hoại gỗ, lương thực họ hàng gần với "sâu nhậy".
    • Sâu mọt làm hỏng đồ gỗ trong nhà. (Loại sâu này phá hoại đồ nội thất bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sâu bướm: ấu trùng của bướm, thường gây hại cho cây trồngkhác với "sâu nhậy" chuyên phá đồ dùng.
  • Sâu non: giai đoạn phát triển đầu đời của côn trùng cánh vảy.
Thành ngữ liên quan
  • Sâu nhậy làm tổ: chỉ tình trạng đồ đạc bị hư hại lâu ngày do loại sâu này.
    • Quần áo để lâu ngày dễ bị sâu nhậy làm tổ. (Quần áo để lâu không dùng dễ bị sâu nhỏ phá hoại.)